例句Câu ví dụ
- 1
隨著飛機對渦流的接近,飛行員要求機上的乘客系好安全帶。
suízhe fēijī duì wōliú de jiējìn, fēixíngyuán yāoqiú Jī shàng de chéngkè xì hǎo ānquándài。
Khi máy bay tiến gần đến vùng xoáy, phi công yêu cầu các hành khách trên máy bay cài cúc an toàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
