學華語Kaori Dict

溫室效應

giản thể: 温室效应

wēnshìxiàoyìng

ㄨㄣ ㄕˋ ㄒㄧㄠˋ ㄧㄥˋ

ÔN THẤT HIỆU ỨNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們談到全球氣候變化的時候,常常用到“溫室效應”這個詞。

    rénmen tándào quánqiúqìhòu biànhuà de shíhou, chángcháng yòng dào “ wēnshìxiàoyìng ” zhège cí。

    Khi nói đến biến đổi khí hậu toàn cầu, người ta thường dùng từ 'hiệu ứng nhà kính'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温室效应 nghĩa là gì? · Kaori Dict