- 1.cái nôi
- 2.môi trường nuôi dưỡng
- 3.nghĩa bóng: nơi nuôi dưỡng tội phạm hoặc phản loạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.