學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溫泉城
溫泉城
giản thể:
温泉城
wēn
quán
chéng
[ㄨㄣ ㄑㄩㄢˊ ㄔㄥˊ]
ÔN TUYỀN THÀNH
1.
suối nước nóng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫度
wēndù
nhiệt độ
城市
chéngshì
thành phố; thị trấn
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
城
chéng
tường thành
長城
Chángchéng
Vạn Lý Trường Thành
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
降溫
jiàngwēn
trở nên mát hơn
逐字解
Từng chữ trong từ
溫
ôn
ấm, ấm áp
泉
tuyền
nguồn nước, suối
城
thành
pháo đài
記憶技巧
Mẹo nhớ
城
THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
温泉城 nghĩa là gì? · Kaori Dict