學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
港股
港股
Gǎng
gǔ
[ㄍㄤˇ ㄍㄨˇ]
CẢNG CỔ
1.
cổ phiếu Hồng Kông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
港口
gǎngkǒu
cảng
股票
gǔpiào
giấy chứng nhận cổ phần
股
gǔ
đùi
股東
gǔdōng
cổ đông
股市
gǔshì
thị trường chứng khoán
股份
gǔfèn
cổ phần (trong công ty)
炒股
chǎogǔ
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
港
gǎng
bến cảng
逐字解
Từng chữ trong từ
港
cảng
cảng, bến
股
cổ
đùi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
港股 nghĩa là gì? · Kaori Dict