學華語Kaori Dict

港龍航空

giản thể: 港龙航空

GǎnglóngHángkōng

ㄍㄤˇ ㄌㄨㄥˊ ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ

CẢNG LONG HÀNG KHÔNG

  1. 1.Hãng hàng không Hong Kong Dragon (hoạt động dưới tên Dragonair), hãng hàng không quốc tế có trụ sở tại Hong Kong

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

港龍航空 nghĩa là gì? · Kaori Dict