- 1.đi lang thang
- 2.đi loanh quanh
- 3.di chuyển qua lại giữa (chính phủ và học viện, hai hoặc nhiều nước, v.v.)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.chảy qua (một mạch điện, mạng lưới, cơ thể)
- 5.lướt quanh (ranh giới hợp pháp)
- 6.(giọng ca sĩ) di chuyển trong quãng giọng
- 7.(giá cổ phiếu) dao động trong (một khoảng)
Cách đọc khác:yóuzǒu — bơi đi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.