例句Câu ví dụ
- 1
他從頭到腳都濕透了。
tā cóngtóudàojiǎo dōu shītòu le。
Anh ấy từ đầu đến chân đều ướt透
- 2
我的貓濕透了。
wǒ de māo shītòu le。
Con mèo của tôi đã ướt透了
他從頭到腳都濕透了。
tā cóngtóudàojiǎo dōu shītòu le。
Anh ấy từ đầu đến chân đều ướt透
我的貓濕透了。
wǒ de māo shītòu le。
Con mèo của tôi đã ướt透了