學華語Kaori Dict

濕透

giản thể: 湿透

shītòu

ㄕ ㄊㄡˋ

THẤP THẤU

  1. 1.ướt đẫm
  2. 2.ướt sũng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從頭到腳都濕透了。

    tā cóngtóudàojiǎo dōu shītòu le。

    Anh ấy từ đầu đến chân đều ướt透

  • 2

    我的貓濕透了。

    wǒ de māo shītòu le。

    Con mèo của tôi đã ướt透了

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湿透 nghĩa là gì? · Kaori Dict