例句Câu ví dụ
- 1
源代碼有沒有?
yuándàimǎ yǒuméiyǒu?
Có source code không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
源代碼有沒有?
yuándàimǎ yǒuméiyǒu?
Có source code không