- 1.tiêu chuẩn
- 2.quy chuẩn
- 3.tiêu chí

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.