例句Câu ví dụ
- 1
所有的牛奶都溢出去了。
suǒyǒu de niúnǎi dōu yìchū qù le。
Tất cả sữa đều trào ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
