- 1.hiệu ứng nhà kính

例句Câu ví dụ
- 1
人們談到全球氣候變化的時候,常常用到“溫室效應”這個詞。
rénmen tándào quánqiúqìhòu biànhuà de shíhou, chángcháng yòng dào “ wēnshìxiàoyìng ” zhège cí。
Khi nói đến biến đổi khí hậu toàn cầu, người ta thường dùng từ 'hiệu ứng nhà kính'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.