學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溫尼伯
溫尼伯
giản thể:
温尼伯
Wēn
ní
bó
[ㄨㄣ ㄋㄧˊ ㄅㄛˊ]
ÔN NI BÁ
1.
Thành phố Winnipeg, thủ phủ Manitoba, Canada
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
溫和
wēnhé
nhẹ nhàng
伯伯
bóbo
anh của cha
降溫
jiàngwēn
trở nên mát hơn
溫泉
wēnquán
suối nước nóng
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
逐字解
Từng chữ trong từ
溫
ôn
ấm, ấm áp
尼
ni
ni cô
伯
bá, bách
chàng trai lớn
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溫尼伯 nghĩa là gì? · Kaori Dict