學華語Kaori Dict

  1. 1.sinh trưởng
  2. 2.bồi bổ
  3. 3.tăng lên
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.gây ra
  2. 5.nước ép
  3. 6.hương vị
  4. 7.(tiếng địa phương) phun ra
  5. 8.vọt ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在鋼琴上彈了一首華爾滋舞曲。

    tā zài gāngqín shàng tán le yī shǒu huáěrzī wǔqǔ。

    Cô ấy đã chơi một bản waltz trên đàn piano

  • 2

    避孕套是預防艾滋病和許多其他疾病的有效手段。

    bìyùntào shì yùfáng àizībìng hé xǔduō qítā jíbìng de yǒuxiào shǒuduàn。

    Bao cao su là biện pháp hiệu quả để phòng ngừa AIDS và nhiều bệnh khác

  • 3

    他感染了愛滋病。

    tā gǎnrǎn le àizībìng。

    Anh ấy đã bị nhiễm HIV

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滋 nghĩa là gì? · Kaori Dict