例句Câu ví dụ
- 1
胎盤的角色是滋養胎兒。
tāipán de juésè shì zīyǎng tāiér。
Tử cung có vai trò nuôi dưỡng thai nhi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.
