學華語Kaori Dict

滾蛋

giản thể: 滚蛋

gǔndàn

ㄍㄨㄣˇ ㄉㄢˋ

CỔN ĐẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    恭喜你被開除了,快拿上你的東西滾蛋吧!

    gōngxǐ nǐ bèi kāichú le, kuài ná shàng nǐ de dōngxi gǔndàn ba!

    Chúc mừng anh đã bị sa thải, nhanh chóng lấy đồ của anh mà đi đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滚蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict