例句Câu ví dụ
- 1
恭喜你被開除了,快拿上你的東西滾蛋吧!
gōngxǐ nǐ bèi kāichú le, kuài ná shàng nǐ de dōngxi gǔndàn ba!
Chúc mừng anh đã bị sa thải, nhanh chóng lấy đồ của anh mà đi đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
