學華語Kaori Dict

滿臉

giản thể: 满脸

mǎnliǎn

ㄇㄢˇ ㄌㄧㄢˇ

MÃN KIỂM

  1. 1.khắp cả khuôn mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個滿臉稚氣的小女孩剛剛五歲,誰知道她竟是這幅獲獎作品的作者。

    zhège mǎnliǎn zhìqì de xiǎonǚ hái gānggang wǔ suì, shéizhīdào tā jìng shì zhè fú huòjiǎng zuòpǐn de zuòzhě。

    Cô bé mặt đầy vẻ ngây ngô này mới được 5 tuổi, ai mà biết cô bé lại là tác giả của tác phẩm đoạt giải này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

满脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict