學華語Kaori Dict

滴答

ㄉㄧ ㄉㄚ

TÍCH ĐÁP

  1. 1.(từ tượng thanh) âm thanh tí tách
  2. 2.nước nhỏ giọt
  3. 3.tích tắc (đồng hồ)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng đọc là [di1 da5]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴答 nghĩa là gì? · Kaori Dict