- 1.rò rỉ điện
- 2.(ví dụ) (thông tục) vô tình khơi gợi sự quan tâm lãng mạn (bằng cách ân cần, v.v.)
- 3.xem 放電|放电[fang4 dian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.