- 1.bài phát biểu
- 2.diễn thuyết

例句Câu ví dụ
- 1
她的演說感動了聽眾。
tā de yǎnshuō gǎndòng le tīngzhòng。
Bài phát biểu của cô ấy đã cảm động khán giả
- 2
他的演說打動了我們。
tā de yǎnshuō dǎdòng le wǒmen。
Nói của anh ấy đã lay động chúng tôi
- 3
這麼好的演說竟然是脫稿講出來的。
zhème hǎo de yǎnshuō jìngrán shì tuōgǎo jiǎng chūlái de。
Một bài diễn thuyết tốt như vậy lại là nói theo cảm hứng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.