學華語Kaori Dict

演說

giản thể: 演说

yǎnshuō

ㄧㄢˇ ㄕㄨㄛ

DIỄN THUYẾT

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.bài phát biểu
  2. 2.diễn thuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的演說感動了聽眾。

    tā de yǎnshuō gǎndòng le tīngzhòng。

    Bài phát biểu của cô ấy đã cảm động khán giả

  • 2

    他的演說打動了我們。

    tā de yǎnshuō dǎdòng le wǒmen。

    Nói của anh ấy đã lay động chúng tôi

  • 3

    這麼好的演說竟然是脫稿講出來的。

    zhème hǎo de yǎnshuō jìngrán shì tuōgǎo jiǎng chūlái de。

    Một bài diễn thuyết tốt như vậy lại là nói theo cảm hứng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演说 nghĩa là gì? · Kaori Dict