學華語Kaori Dict

澎湖島

giản thể: 澎湖岛

PéngDǎo

ㄆㄥˊ ㄏㄨˊ ㄉㄠˇ

BÀNH HỒ ĐẢO

  1. 1.quần đảo Bành Hồ, huyện Bành Hồ, Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澎湖岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict