學華語Kaori Dict

澱山湖

giản thể: 淀山湖

Diànshān

ㄉㄧㄢˋ ㄕㄢ ㄏㄨˊ

ĐIẾN SƠN HỒ

  1. 1.Hồ Dianshan ở Thượng Hải

例句Câu ví dụ

  • 1

    還有佘山風景區,澱山湖大觀園、東方綠洲等等,可以玩得心曠神怡。

    háiyǒu Shé shān fēngjǐng qū, DiànshānHú Dàguānyuán、 dōngfāng lǜzhōu děngděng, kěyǐ wán de xīnkuàngshényí。

    Còn có các địa điểm như núi佘山 danh thắng, công viên đại diện淀山湖, khu du lịch Đông Phương Lục Châu v.v., nơi mà bạn có thể tận hưởng cảm giác thư thái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澱山湖 nghĩa là gì? · Kaori Dict