學華語Kaori Dict

澱粉腸

giản thể: 淀粉肠

diànfěncháng

ㄉㄧㄢˋ ㄈㄣˇ ㄔㄤˊ

ĐIẾN PHẤN TRÀNG

  1. 1.Thịt xông khói bột bắp (thịt xông khói giá rẻ, chứa nhiều bột bắp và ít thịt)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澱粉腸 nghĩa là gì? · Kaori Dict