學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澳寶
澳寶
giản thể:
澳宝
ào
bǎo
[ㄠˋ ㄅㄠˇ]
ÚC BẢO
1.
opal (viết tắt của 澳洲寶石|澳洲宝石[Ao4 zhou1 bao3 shi2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶
bǎo
bảo
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
寶貴
bǎoguì
có giá trị
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
寶寶
bǎobao
cưng; em bé
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
寶藏
bǎozàng
mỏ khoáng sản quý
國寶
guóbǎo
báu vật quốc gia
逐字解
Từng chữ trong từ
澳
úc
vịnh, vũng
寶
bảo
kim ngân, châu báu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敖包
áobāo
(từ mượn tiếng Mông Cổ) cột mốc đường hoặc ranh giới làm bằng đất hoặc đá chất đống, từng được thờ cúng như nơi ở của thần linh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
澳宝 nghĩa là gì? · Kaori Dict