學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濕答答
濕答答
giản thể:
湿答答
shī
dā
dā
[ㄕ ㄉㄚ ㄉㄚ]
THẤP ĐÁP ĐÁP
1.
ướt sũng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回答
huídá
trả lời; đáp
答應
dāying
trả lời; phản hồi
答案
dáàn
câu trả lời
答覆
dáfù
trả lời
報答
bàodá
đền đáp
濕
shī
ẩm
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
答
dá
trả lời
逐字解
Từng chữ trong từ
濕
thấp, dấp, nhấp, thấm
ẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấp
答
đáp
trả lời
答
đáp
trả lời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
濕噠噠
shīdādā
biến thể của 濕答答|湿答答[shi1 da1 da1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濕答答 nghĩa là gì? · Kaori Dict