學華語Kaori Dict

瀘西縣

giản thể: 泸西县

xiàn

ㄌㄨˊ ㄒㄧ ㄒㄧㄢˋ

LÔ TÂY HUYỆN

  1. 1.huyện Lô Tây, châu tự trị Hồng Hà, người Hà Nhì và người Di, Vân Nam

Cách đọc khác:LúxīXiànLuxi, huyện thuộc Tự trị Dân Tộc Hồng Hà Hani và Yi 红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀘西縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict