學華語Kaori Dict

灌腸

giản thể: 灌肠

guàncháng

ㄍㄨㄢˋ ㄔㄤˊ

QUÁN TRÀNG

  1. 1.thụt tháo
  2. 2.thực hiện thụt tháo

Cách đọc khác:guànchangxúc xích với nhân tinh bột

例句Câu ví dụ

  • 1

    你見過灌腸的做法嗎?

    nǐ jiàn guò guàncháng de zuòfǎ ma?

    Anh có từng thấy cách làm xúc xích chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灌肠 nghĩa là gì? · Kaori Dict