學華語Kaori Dict

灤南縣

giản thể: 滦南县

Luánnánxiàn

ㄌㄨㄢˊ ㄋㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

LOAN NAM HUYỆN

  1. 1.huyện Luannan ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cách đọc khác:LuánnánXiànLuannan, huyện thuộc thành phố Tang Sơn 唐山市[Tang2 shan1 Shi4], tỉnh Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灤南縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict