例句Câu ví dụ
- 1
靠近火光後身體感到很溫暖。
kàojìn huǒguāng hòu shēntǐ gǎndào hěn wēnnuǎn。
Sau khi gần gũi với ngọn lửa, cơ thể cảm thấy ấm áp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
