學華語Kaori Dict

火奴魯魯

giản thể: 火奴鲁鲁

Huǒ

ㄏㄨㄛˇ ㄋㄨˊ ㄌㄨˇ ㄌㄨˇ

HOẢ NÔ LỖ LỖ

  1. 1.Honolulu, thủ đô của Hawaii
  2. 2.còn gọi là 檀香山

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火奴鲁鲁 nghĩa là gì? · Kaori Dict