火柴人
huǒcháirén
[ㄏㄨㄛˇ ㄔㄞˊ ㄖㄣˊ]
HOẢ SÀI NHÂN
- 1.Hỏa chi nhân — hình người bằng que; hình người bằng gỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!