- 1.vũ khí nóng (trong ngữ cảnh lịch sử)
- 2.súng hỏa mai (loại súng bắn đạn và thuốc súng cổ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!