學華語Kaori Dict

火警

huǒjǐng

ㄏㄨㄛˇ ㄐㄧㄥˇ

HOẢ CẢNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    火警警報響了。

    huǒjǐng jǐngbào xiǎng le。

    Còi báo cháy đã reo

  • 2

    火警發生在他們住的旅館。

    huǒjǐng fāshēng zài tāmen zhù de lǚguǎn。

    Cháy xảy ra tại khách sạn họ đang ở

  • 3

    我們昨天進行了火警演習。

    wǒmen zuótiān jìnxíng le huǒjǐng yǎnxí。

    Chúng tôi đã tổ chức bài tập chữa cháy vào ngày hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火警 nghĩa là gì? · Kaori Dict