例句Câu ví dụ
- 1
火警警報響了。
huǒjǐng jǐngbào xiǎng le。
Còi báo cháy đã reo
- 2
火警發生在他們住的旅館。
huǒjǐng fāshēng zài tāmen zhù de lǚguǎn。
Cháy xảy ra tại khách sạn họ đang ở
- 3
我們昨天進行了火警演習。
wǒmen zuótiān jìnxíng le huǒjǐng yǎnxí。
Chúng tôi đã tổ chức bài tập chữa cháy vào ngày hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
