學華語Kaori Dict

火龍果

giản thể: 火龙果

huǒlóngguǒ

ㄏㄨㄛˇ ㄌㄨㄥˊ ㄍㄨㄛˇ

HOẢ LONG QUẢ

  1. 1.quả thanh long (chi Hylocereus)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡火龍果。

    wǒ xǐhuan huǒlóngguǒ。

    Tôi thích dưa hấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火龙果 nghĩa là gì? · Kaori Dict