學華語Kaori Dict

燈塔

giản thể: 灯塔

dēng

ㄉㄥ ㄊㄚˇ

ĐĂNG THÁP

  1. 1.hải đăng
  2. 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據燈塔的信號燈,船可以找到正確的方向。

    gēnjù dēngtǎ de xìnhàodēng, chuán kěyǐ zhǎodào zhèngquè de fāngxiàng。

    Theo tín hiệu của hải đăng, tàu có thể xác định được hướng đi đúng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict