學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燈珠
燈珠
giản thể:
灯珠
dēng
zhū
[ㄉㄥ ㄓㄨ]
ĐĂNG CHÂU
1.
đèn珠 — bóng đèn LED; bóng đèn nhỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
燈
dēng
đèn
電燈
diàndēng
đèn điện
燈光
dēngguāng
ánh sáng
珍珠
zhēnzhū
ngọc trai
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
燈泡
dēngpào
bóng đèn
燈籠
dēnglóng
đèn lồng
檯燈
táidēng
đèn bàn
逐字解
Từng chữ trong từ
燈
đăng
đèn lồng, đèn
珠
châu
đá quý, ngọc trai, châu báu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
燈柱
dēngzhù
cột đèn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灯珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict