灰菜
huīcài
[ㄏㄨㄟ ㄘㄞˋ]
HÔI THÁI
- 1.rau chenopodium (Chenopodium album), cây thường niên ăn được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.