學華語Kaori Dict

炸土豆條兒

giản thể: 炸土豆条儿

zhádòutiáor

ㄓㄚˊ ㄊㄨˇ ㄉㄡˋ ㄊㄧㄠˊ ㄖ˙

TRÁC THỔ ĐẬU ĐIỀU NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 炸土豆條|炸土豆条[zha2 tu3 dou4 tiao2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炸土豆條兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict