- 1.mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.