學華語Kaori Dict

點出

giản thể: 点出

diǎnchū

ㄉㄧㄢˇ ㄔㄨ

ĐIỂM XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    6點起床,7點出門

    6 diǎn qǐchuáng, 7 diǎnchū mén

    6 giờ thức dậy, 7 giờ ra ngoài

  • 2

    我十二點出去吃午飯。

    wǒ shíèr diǎnchū qù chī wǔfàn。

    Tôi đi ăn trưa lúc mười hai giờ.

  • 3

    火車6點出發。

    huǒchē 6 diǎnchū fā。

    Tàu lửa xuất phát lúc 6 giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点出 nghĩa là gì? · Kaori Dict