學華語Kaori Dict

爛糊

giản thể: 烂糊

lànhu

ㄌㄢˋ ㄏㄨ˙

LẠN HỒ

  1. 1.chín nẫu
  2. 2.nấu quá chín

例句Câu ví dụ

  • 1

    蹄筋不能炒得爛糊了,聽到嗎?

    tí jīn bùnéng chǎo de lànhu le, tīngdào ma?

    Không được xào sụp nhão, nghe rõ chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烂糊 nghĩa là gì? · Kaori Dict