學華語Kaori Dict

烈火乾柴

giản thể: 烈火干柴

lièhuǒgānchái

ㄌㄧㄝˋ ㄏㄨㄛˇ ㄍㄢ ㄔㄞˊ

LIỆT HOẢ CAN SÀI

  1. 1.nghĩa đen: lửa mạnh với củi khô (thành ngữ); đám cháy trong đống củi
  2. 2.nghĩa bóng: đam mê mãnh liệt giữa những người yêu nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烈火干柴 nghĩa là gì? · Kaori Dict