學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏合之眾
烏合之眾
giản thể:
乌合之众
wū
hé
zhī
zhòng
[ㄨ ㄏㄜˊ ㄓ ㄓㄨㄥˋ]
Ô HỢP CHI CHÚNG
1.
đám đông lộn xộn; băng nhóm vô tổ chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
合作
hézuò
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
合
hợp, hiệp, cáp, hạp
kết hợp, gắn kết, nối
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
眾
chúng
dân chúng, người, số đông, đám đông
記憶技巧
Mẹo nhớ
合
HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烏合之眾 nghĩa là gì? · Kaori Dict