學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏拉爾山
烏拉爾山
giản thể:
乌拉尔山
Wū
lā
ěr
shān
[ㄨ ㄌㄚ ㄦˇ ㄕㄢ]
Ô LẠP NHĨ SƠN
1.
dãy núi Ural ở Nga, chia cắt châu Âu và châu Á
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
拉
lā
kéo
爬山
páshān
leo núi
登山
dēngshān
leo núi
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
拉開
lākāi
kéo mở
山坡
shānpō
sườn đồi
山谷
shāngǔ
thung lũng
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
爾
nhĩ, nhãi
anh
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
記憶技巧
Mẹo nhớ
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烏拉爾山 nghĩa là gì? · Kaori Dict