例句Câu ví dụ
- 1
煙民都是一群傻瓜。
yānmín dōu shì yī qún shǎguā。
Những người hút thuốc đều là những kẻ ngốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
