學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熱呼呼
熱呼呼
giản thể:
热呼呼
rè
hū
hū
[ㄖㄜˋ ㄏㄨ ㄏㄨ]
NHIỆT HÔ HÔ
1.
biến thể của 熱乎乎|热乎乎[re4 hu1 hu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熱
rè
hâm nóng
熱情
rèqíng
nồng nhiệt
熱鬧
rènao
náo nhiệt và sôi động
熱愛
rèài
yêu nhiệt thành
熱烈
rèliè
nhiệt tình
呼吸
hūxī
thở
熱心
rèxīn
nhiệt tình; hăng hái; sốt sắng
招呼
zhāohu
gọi
逐字解
Từng chữ trong từ
熱
nhiệt
nóng
呼
hô
thở
呼
hô
thở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熱乎乎
rèhūhū
ấm; (đồ ăn) nóng hổi
記憶技巧
Mẹo nhớ
熱
NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
热呼呼 nghĩa là gì? · Kaori Dict