學華語Kaori Dict

無人

giản thể: 无人

rén

ㄨˊ ㄖㄣˊ

VÔ NHÂN

  1. 1.không người
  2. 2.không có người ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    善人愛萬民,惡人無人愛。

    shànrén ài wànmín, èrén wúrén ài。

    Người tốt yêu thương mọi người, người ác không ai yêu

  • 2

    無人可以返老還童。

    wúrén kěyǐ fǎnlǎohuántóng。

    Không ai có thể làm trẻ lại

  • 3

    她是一名無人能敵的歌手。

    tā shì yī míng wúrén néng dí de gēshǒu。

    Cô ấy là một ca sĩ không ai sánh bằng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無人 nghĩa là gì? · Kaori Dict