例句Câu ví dụ
- 1
善人愛萬民,惡人無人愛。
shànrén ài wànmín, èrén wúrén ài。
Người tốt yêu thương mọi người, người ác không ai yêu
- 2
無人可以返老還童。
wúrén kěyǐ fǎnlǎohuántóng。
Không ai có thể làm trẻ lại
- 3
她是一名無人能敵的歌手。
tā shì yī míng wúrén néng dí de gēshǒu。
Cô ấy là một ca sĩ không ai sánh bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
