學華語Kaori Dict

無可挑剔

giản thể: 无可挑剔

tiāoti

ㄨˊ ㄎㄜˇ ㄊㄧㄠ ㄊㄧ˙

VÔ KHẢ KHIÊU DỊCH

  1. 1.xuất sắc về mọi mặt
  2. 2.hoàn hảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的想法簡直無可挑剔。

    nǐ de xiǎngfǎ jiǎnzhí wúkětiāoti。

    Ý tưởng của bạn thực sự hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無可挑剔 nghĩa là gì? · Kaori Dict