- 1.xuất sắc về mọi mặt
- 2.hoàn hảo

例句Câu ví dụ
- 1
你的想法簡直無可挑剔。
nǐ de xiǎngfǎ jiǎnzhí wúkětiāoti。
Ý tưởng của bạn thực sự hoàn hảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.