學華語Kaori Dict

無時無刻

giản thể: 无时无刻

shí-

ㄨˊ ㄕˊ ㄨˊ ㄎㄜˋ

VÔ THỜI VÔ KHẮC

TOCFL 6
  1. 1.(thành ngữ) (khi theo sau bởi 不[bu4]) không lúc nào; không bao giờ (Lưu ý: 無時無刻不|无时无刻不[wu2shi2-wu2ke4 bu4] do đó có nghĩa là "không lúc nào không ...", tức là "mọi lúc mọi nơi".)
  2. 2.(khi không theo sau bởi 不[bu4]) mọi lúc; luôn luôn

Cách đọc khác:wúshíwúkèkhông lúc nào (khi được theo sau bởi 不) không lúc nào; lúc nào cũng (khi không được theo sau bởi 不)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗無時無刻不在辯論。

    Tāngmǔ hé Mǎlì wúshí-wúkè bùzài biànlùn。

    Tom và Mary lúc nào cũng tranh luận với nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無時無刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict