學華語Kaori Dict

無縫接軌

giản thể: 无缝接轨

fèngjiēguǐ

ㄨˊ ㄈㄥˋ ㄐㄧㄝ ㄍㄨㄟˇ

VÔ PHÚNG TIẾP QUỸ

  1. 1.chuyển tiếp mượt mà không có khoảng trống, gián đoạn hay thời gian điều chỉnh; chuyển sang trực tiếp vị trí, giai đoạn hay mối quan hệ khác; kết nối liền mạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無縫接軌 nghĩa là gì? · Kaori Dict